⭐ Reversed
Nữ Hoàng (The Empress)
Nghẹn cảm xúc, phụ thuộc, lười biếng.
Nuôi dưỡngƯơm ý tưởngTích lũy bền
💡 Chăm sóc bản thân, bền bỉ vun trồng.
⭐ Reversed
Người Treo Ngược (The Hanged Man)
Mắc kẹt, hy sinh vô nghĩa.
Đổi góc nhìnTối ưuRà soát mục tiêu
💡 Tạm dừng và nhìn khác đi.
⚔️ Upright
Mười Kiếm (Ten of Swords)
Tư duy • Gánh nặng.
Tư duyGánh nặngCân bằng
💡 Tập trung vào bước nhỏ tích cực.
🔥 Reversed
Bốn Gậy (Four of Wands)
Mặt trái của: Hành động • Ổn định.
Hành độngỔn địnhCân bằng
💡 Tập trung vào bước nhỏ tích cực.
⚔️ Upright
Át Kiếm (Ace of Swords)
Tư duy • Khởi đầu.
Tư duyKhởi đầuCân bằng
💡 Tập trung vào bước nhỏ tích cực.
⚔️ Upright
Bảy Kiếm (Seven of Swords)
Tư duy • Phòng thủ.
Tư duyPhòng thủCân bằng
💡 Tập trung vào bước nhỏ tích cực.
🔥 Upright
Năm Gậy (Five of Wands)
Hành động • Thử thách.
Hành độngThử tháchCân bằng
💡 Tập trung vào bước nhỏ tích cực.
⭐ Upright
Kẻ Khờ (The Fool)
Khởi đầu, tự do, niềm tin vào bước nhảy.
Mở lòngThử cái mớiChi tiêu nhỏ, có kiểm soát
💡 Bắt đầu nhỏ, giữ tâm thế học hỏi.
🪙 Upright
Chín Tiền (Nine of Pentacles)
Vật chất • Kiên trì.
Vật chấtKiên trìTiền bạc
💡 Tập trung vào bước nhỏ tích cực.
💧 Reversed
Năm Cốc (Five of Cups)
Mặt trái của: Cảm xúc • Thử thách.
Cảm xúcThử tháchCân bằng
💡 Tập trung vào bước nhỏ tích cực.








